3003 H14 Aluminium 1mm 2mm 3mm 4mm 6mm 5mm Aluminium alloy sheet
| Nguồn gốc | Chian |
|---|---|
| Hàng hiệu | Yongsheng |
| Chứng nhận | Yongsheng |
| Số mô hình | 3003 H14 Nhôm |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 tấn |
| Giá bán | FOB, CIF, CFR, CNF, etc. |
| chi tiết đóng gói | Đóng gói pallet gỗ tiêu chuẩn đi biển |
| Thời gian giao hàng | 7-25 ngày sau khi xác nhận đặt hàng |
| Điều khoản thanh toán | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union, MoneyGram |
| Khả năng cung cấp | 5000 tấn/tháng |
Liên hệ với tôi để lấy mẫu miễn phí và phiếu giảm giá.
whatsapp:0086 18588475571
WeChat: 0086 18588475571
Skype: sales10@aixton.com
Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tuyến 24 giờ.
x| hợp kim | 3003 | tính khí | O-H112 |
|---|---|---|---|
| độ dày | 0,12-6,00mm, hoặc yêu cầu của khách hàng | Chiều rộng | 600mm-1500mm, theo yêu cầu của khách hàng |
| Bề mặt | Sáng, đánh bóng, đường tóc, cọ, phun cát, ca rô, dập nổi, khắc, v.v. | MOQ | 1 tấn |
| Bao bì | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu, chẳng hạn như hộp gỗ hoặc theo yêu cầu. | Công nghệ | Cán nóng (DC), Cán nguội (CC), đúc |
| Làm nổi bật | Bảng hợp kim nhôm 4mm,Bảng hợp kim nhôm 5mm,Bảng hợp kim nhôm 3mm |
||
Tấm hợp kim nhôm 3003 H14 1mm 2mm 3mm 4mm 6mm 5mm
Mô tả sản phẩm:
|
Tấm hợp kim nhôm 3003 H14 là vật liệu được sử dụng rộng rãi, nổi tiếng với khả năng định hình tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn và độ bền vừa phải. Có sẵn với độ dày từ 1mm đến 6mm, sản phẩm này phù hợp với nhiều ứng dụng, bao gồm: - Xây dựng:Lý tưởng cho mái nhà, ốp tường và các tấm trang trí nhờ khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ. - Ô tô và Vận tải:Được sử dụng trong các tấm thân xe, thùng nhiên liệu và bộ trao đổi nhiệt nhờ trọng lượng nhẹ và độ bền. - Sản xuất công nghiệp:Hoàn hảo cho các bể chứa, thùng chứa và các bộ phận máy móc yêu cầu khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn. - Hàng tiêu dùng:Thường được sử dụng trong đồ dùng nhà bếp, biển báo và bao bì nhờ đặc tính không độc hại và dễ lau chùi. |
Thông số kỹ thuật sản phẩm:
|
Cấp |
3003 |
|
Tính chất |
H24 / H112 |
|
Độ dày / Kích thước |
H24 1-6mm / 1250*2500mm H112 8-200mm / 1250*2500mm , 1500*3000 (một phần nhỏ) |
|
Bề mặt |
màu tự nhiên, nhẵn, mặt trước có màng bảo vệ (độ dày<100mm) |
|
khác |
|
|
Thành phần hóa học ,Tiêu chuẩn (tối đa), W% |
Al: cân bằng |
||||||
|
Si |
Fe |
Cu |
Mn |
Mg |
Zn |
Ti |
Khác |
|
0.6 |
0.7 |
0.05-0.2 |
1.0-1.5 |
- |
0.1 |
- |
- |
|
Tính chất cơ học (Giá trị tiêu chuẩn) |
H112 |
H24 |
|
Độ bền kéo (MPa) |
≥ 100 |
≥ 145 |
|
Độ bền chảy (MPa) |
≥40 |
≥ 115 |
|
Độ giãn dài (%) |
≥18 |
≥ 6 |
Tính năng sản phẩm:
| 01 Khả năng chống ăn mòn vượt trội: |
Hàm lượng mangan trong 3003 H14 tăng cường khả năng chống ăn mòn, làm cho nó phù hợp với cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời.
|
| 02 Khả năng định hình tuyệt vời: |
Hợp kim này có thể dễ dàng uốn, dập hoặc tạo hình mà không bị nứt, đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình sản xuất.
|
| 03 Độ bền vừa phải: |
Mặc dù không mạnh bằng một số hợp kim khác, 3003 H14 mang lại sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền mà không cần độ cứng quá mức.
|
| 04 Nhẹ: |
Tỷ trọng thấp của nhôm giúp vật liệu tấm này dễ dàng xử lý và vận chuyển, giảm tổng chi phí dự án.
|
| 05 Khả năng hàn và gia công: |
Hợp kim 3003 H14 có thể được hàn và gia công một cách dễ dàng, cho phép tích hợp liền mạch vào các thiết kế và cấu trúc khác nhau.
|
