Tất cả sản phẩm
Kewords [ color aluminum alloy coil sheet ] trận đấu 77 các sản phẩm.
Tấm nhôm 1060, 3003, 5052 | Dùng cho Nội thất, Ngói lợp & Tấm trần | Sản xuất theo yêu cầu
| chi tiết đóng gói: | Đóng gói pallet gỗ tiêu chuẩn đi biển |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 7-15 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
8011 O 55mic 70mic Độ dày dải nhôm cho ống dẫn linh hoạt
| hợp kim: | 8011 ô |
|---|---|
| Màu sắc: | Bạc |
| độ dày: | 0,0045-0,2mm, v.v. |
EN AW Tiêu chuẩn nhôm đúc điện lớp 100% kim loại tái chế phù hợp cho các sử dụng cấu trúc và cơ khí
| Tên sản phẩm: | Nhôm dập nổi |
|---|---|
| tính khí: | O H14 H24 H18 H22 H32 v.v. Moq: 3 tấn |
| Cách sử dụng: | Điện, Đóng gói, Xây dựng, Ống composite |
Tấm nhôm dập nổi màu 0.13mm, chiều rộng 100mm-1450mm tùy chỉnh
| hợp kim: | Dòng 1000, 3000, 5000, 6000, v.v. |
|---|---|
| Tên sản phẩm: | Nhôm dập nổi màu |
| độ dày: | ≥0,13mm |
1060 3004 5052 Vòng cuộn nhôm chống ăn mòn thời tiết UV 0,2-6mm Vòng nhôm cho xây dựng mái nhà tường phủ trần thermic cách nhiệt cống
| chi tiết đóng gói: | Đóng gói pallet gỗ tiêu chuẩn đi biển |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 7-15 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | Công Đoàn Phương Tây,T/T,D/P,D/A,L/C |
Tấm nhôm gương chủ yếu được sản xuất từ hợp kim dòng 1xxx, 3xxx và 5xxx
| Hợp kim/Lớp: | Dòng 1000-8000 |
|---|---|
| tính khí: | O - H112 , T3 - T8 , T351 - T851 |
| độ dày: | 0,2mm - 6,0mm |
Cuộn nhôm sê-ri 1xxx (1050/1060/1100) | Độ dày 0.2-6.0mm | Độ bền cao & Nhẹ | Đa năng cho Ô tô, Xây dựng & Đóng gói
| chi tiết đóng gói: | Đóng gói pallet gỗ tiêu chuẩn đi biển |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 7-15 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
1060 3003 Cuộn nhôm sơn sẵn cho vật liệu mặt tiền tấm mái xây dựng
| chi tiết đóng gói: | Đóng gói pallet gỗ tiêu chuẩn đi biển |
|---|---|
| Thời gian giao hàng: | 7-15 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union |
Cuộn Tấm Nhôm T351-T651 5052 5754
| hợp kim: | 1050 1060 1100 3003 3004 5052 5754 6061 6063, v.v. |
|---|---|
| tính khí: | O-H112, T3-T8, T351-T651 |
| độ dày: | 0,1-8,0mm |
Cuộn nhôm tráng phủ bột 3104 H19 dày 0.1mm-8mm dùng cho thân lon
| Hợp kim/Lớp: | 3104 |
|---|---|
| tính khí: | H19 |
| Dịch vụ xử lý: | Uốn cong, khử trùng, hàn, đấm, cắt |


